tổ hợp

  1. combiner.
  2. combinaison.
    • Tổ hợp lặp
      (toán học) combinaison avec répétition.
  3. trust; holding.
    • Tổ hợp dầu lửa
      trust du pétrole;
    • Tổ hợp thép
      holding de l'acier.
  4. groupe coopératif (forme inférieure de coopérative).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tổ hợp"

tổ hợp
Một tổ hợp các loại trái cây được bày trên đĩa lớn.